french riviera

french riviera

A family enjoys a sunny day on the French Riviera.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng duyên hải Pháp: "French Riviera" tên gọi để chỉ phần bờ biển phía đông nam nước Pháp thuộc vùng Riviera, nổi tiếng với các bãi biển đẹp, khí hậu ôn hòa các khu nghỉ dưỡng sang trọng.

dụ sử dụng
  • (Vùng French Riviera một điểm đến phổ biến cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
  • ( ấy đã trải qua kỳ nghỉ hè của mìnhvùng French Riviera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the French Riviera": cụm giới từ chỉ vị trí, thường dùng để nói về việchoặc đến thăm vùng này.

    • They own a villa on the French Riviera. (Họ sở hữu một biệt thựvùng French Riviera.)
  • "the glamour of the French Riviera": sự quyến rũ, xa hoa của vùng này.

    • The glamour of the French Riviera attracts many celebrities. (Sự quyến rũ của vùng French Riviera thu hút nhiều người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Riviera (n): vùng duyên hải nói chung, thường chỉ các khu vực nghỉ dưỡng ven biển.

    • The Italian Riviera is also a beautiful coastline. (Vùng Riviera của Ý cũng một bờ biển đẹp.)
  • Côte d'Azur (n): tên gọi khác của French Riviera trong tiếng Pháp, nghĩa "Bờ biển xanh".

    • The Côte d'Azur is famous for its blue waters. (Vùng Côte d'Azur nổi tiếng với làn nước xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Côte d'Azur: tên gọi song hành, thường được dùng thay thế.
  • French coast of the Riviera: mô tả dài hơn nhưng đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "French Riviera", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "French Riviera", nhưng vùng này thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ sự xa hoa hoặc nghỉ dưỡng, như (sống như vuavùng French Riviera).